VI
EN

Plus+HEAT -NH3

Plus+HEAT – Bơm nhiệt sử dụng môi chất NH₃ (ammonia)

Mayekawa cung cấp dòng sản phẩm bơm nhiệt sử dụng ammonia với khả năng tạo nước nóng chất lượng cao lên đến 85℃ (185℉).

Thiết bị có sẵn dưới dạng cụm máy nén piston hoặc trục vít, có thể hoạt động như một hệ thống độc lập sử dụng nguồn nhiệt thải từ nước thải hoặc địa nhiệt. Ngoài ra, thiết bị cũng có thể tích hợp vào hệ thống lạnh hiện có như một giải pháp thu hồi nhiệt nhằm tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất tổng thể.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Công suất gia nhiệt: 487kW (1662kBTU/H)

(Công suất tại nhiệt độ nước đầu ra 85˚C / 185℉)

Nhiệt độ khí nóng đầu ra: 65, 70, 75, 80, 85˚C (149, 158, 167, 176, 185℉)

ỨNG DỤNG Thiết bị phù hợp sử dụng tại các nhà máy:

Chế biến thực phẩm

Chế biến thịt

Đồ uống

Thực phẩm chế biến sẵn

Ô tô

Linh kiện ô tô

Bán dẫn

Hóa chất

SCV-series

Dòng SCV-series

Dòng máy nén hiệu suất cao, được ưa chuộng lâu dài, phù hợp với nhiều lĩnh vực ứng dụng


Bao gồm 13 model, dòng SCV đáp ứng dải lưu lượng môi chất rộng từ 415 đến 4740 m³/h (ở tốc độ 2950 vòng/phút) hoặc 244 đến 2790 CFM (ở tốc độ 3550 vòng/phút).

Trang bị cơ cấu vi biến thiên (variable Vi) với dải từ 2.63 đến 5.80, giúp tối ưu hiệu suất trong dải nhiệt độ rộng.

Vận hành linh hoạt trong nhiều điều kiện nhiệt độ, phù hợp cho các ứng dụng lạnh công nghiệp và điều hòa không khí công nghiệp.

Tương thích với môi chất lạnh tự nhiên (amoniac, propane) và môi chất lạnh fluorocarbon.

Sử dụng cấu hình rotor 4:6 đã được kiểm chứng, đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả vận hành cao.

Spiral Freezer

Tủ Đông Dạng Xoắn Ốc (Spiral Freezer)

Hệ thống băng tải được bố trí theo cấu trúc không gian ba chiều, cho phép cấp đông liên tục với sản lượng lớn, đồng thời tiết kiệm diện tích lắp đặt. Đây là giải pháp lý tưởng cho nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ thực phẩm tươi sống, chế biến sẵn cho đến các sản phẩm đóng gói.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chiều rộng băng tải tịnh:

Từ 500mm đến 900mm (tăng theo bước 50mm) ≒ 19.7 đến 35.4 inch

Từ 8 đến 30 tầng

Khoảng cách giữa các tầng: Từ 110mm đến 200mm ≒ 4.3 đến 7.9 inch

Thermo-Jack Freezer

Tủ đông (hoặc làm lạnh) đa năng Thermo-Jack

Giải pháp đông lạnh (hoặc làm lạnh) lý tưởng cho mọi loại sản phẩm.

Thermo-Jack Freezer sử dụng công nghệ luồng khí phun tốc độ cao (Impinging Jets) kết hợp với hệ thống đông gió truyền thống trong một hầm đông dạng tuyến tính liên tục, giúp rút ngắn thời gian cấp đông hoặc làm lạnh chỉ còn 1/2 đến 2/3 so với các phương pháp thông thường.

Thiết bị được thiết kế đa năng với hai loại băng tải: băng lưới và băng thép đặc, phù hợp với nhiều dạng sản phẩm khác nhau, từ chất lỏng, dạng hạt đến sản phẩm đóng túi hoặc không bao gói.

Đặc điểm nổi bật

Đông lạnh nhanh: sử dụng công nghệ khí phun tốc độ cao (đã được cấp bằng sáng chế)

Tiết kiệm năng lượng: giảm tiêu thụ điện năng

Chất lượng đông lạnh cao: hạn chế cháy lạnh, giảm thất thoát dịch (drip loss)

Thiết kế vệ sinh: cấu trúc dễ vệ sinh, dễ quan sát

Hiệu suất đáng tin cậy: công suất đảm bảo dựa trên dữ liệu thực tế

Ứng dụng linh hoạt: phù hợp với nhiều loại sản phẩm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Loại băng tải: Băng lưới hoặc băng thép đặc

Chiều rộng băng tải

Mesh type:

Băng lưới: từ 1.200 đến 3.300mm (tăng theo bước 300mm)

≒ 47,2 đến 129,9 inch (tăng theo bước 11,8 inch)

Băng thép:

1.200mm hoặc 1.500mm

≒ 47,2 hoặc 59,1 inch

Chiều dài sử dụng để làm lạnh

Từ 3.000 đến 21.000mm (tăng theo bước 1.500mm)

≒ 118,1 đến 826,8 inch (tăng theo bước 59,1 inch)

TORIDAS MK2

TORIDAS

Trước đây, việc lọc xương đùi gà nguyên cái hoàn toàn phụ thuộc vào lao động thủ công. Chúng tôi tự hào thông báo rằng Mayekawa đã thành công trong việc tự động hóa quy trình này. Chỉ cần đặt phần đùi gà còn xương vào máy, TORIDAS sẽ tự động tách xương ra khỏi thịt, với tỷ lệ thu hồi tương đương với phương pháp lọc thủ công. Việc tự động hóa quy trình lọc xương giúp đảm bảo độ ổn định về chất lượng và năng suất, đồng thời đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Công suất: Tối đa 1.000 đùi/giờ

Model: MT-04

Nguyên liệu phù hợp: Đùi gà nguyên cái (250–550g hoặc 0,55–1,21lbs/đùi)

Kích thước tiêu chuẩn:

1.330mm (Dài) × 1.380mm (Rộng) × 2.400mm (Cao)

(52.3in (D) × 54.3in (W) × 94.5in (H))

Chiều cao có thể thay đổi tùy theo điều kiện lắp đặt tại chỗ

Khối lượng: 2.300kg (5.071lbs)

Tiện ích sử dụng

Nguồn điện: 3 pha, 200V, 5kW

Nguồn nước: 0,15MPa (21,8PSI), 0,5 lít/phút (0,02CFM)

Khí nén: 0,5MPa (72,5PSI), 400 lít/phút (14,1CFM)

TORIDAS SE

TORIDAS

Trước đây, việc lọc xương đùi gà nguyên cái hoàn toàn phụ thuộc vào lao động thủ công. Chúng tôi tự hào thông báo rằng Mayekawa đã thành công trong việc tự động hóa quy trình này. Chỉ cần đặt phần đùi gà còn xương vào máy, TORIDAS sẽ tự động tách xương ra khỏi thịt, với tỷ lệ thu hồi tương đương với phương pháp lọc thủ công. Việc tự động hóa quy trình lọc xương giúp đảm bảo độ ổn định về chất lượng và năng suất, đồng thời đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT – VÍ DỤ ỨNG DỤNG

Công suất: Tối đa 1.000 đùi/giờ

Model: MT-04

Nguyên liệu phù hợp: Đùi gà nguyên cái (150–500g hoặc 0.33–1.1lbs/đùi)

Kích thước tiêu chuẩn:

1.330mm (Dài) × 1.380mm (Rộng) × 2.400mm (Cao)

(52.3in (D) × 54.3in (W) × 94.5in (H))

Chiều cao có thể thay đổi tùy theo điều kiện lắp đặt tại chỗ

Khối lượng: 2.250kg (4.960lbs)

Tiện ích sử dụng

Điện: 3 pha 200V, 5kW

Cấp nước: 0.15MPa (21.8PSI), 0.5 l/phút (0.02CFM)

Khí nén: 0.5MPa (72.5PSI), 400 l/phút (14.1CFM)

UD-series

Dòng UD-series

Máy nén trục vít có khả năng vận hành với nhiều loại môi chất lạnh, phù hợp cho cả dải công suất nhỏ và lớn


    Dòng máy nén công suất lớn, với lưu lượng môi chất lên đến 15.600 m³/h (ở tốc độ 2950 vòng/phút) hoặc 9180 CFM (ở tốc độ 3550 vòng/phút).

    Hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ rộng, thích hợp cho các ứng dụng trong lạnh công nghiệp.

    Tương thích với các loại môi chất lạnh tự nhiên (như amoniac, propane) và môi chất lạnh tổng hợp fluorocarbon.

    Sử dụng cấu hình rotor 4:6 đã được kiểm chứng, đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất vận hành cao.

Unimo AW

Unimo AW

Công suất sưởi: 77,4 kW (264,1 kBTH/H)*

Công suất đo tại nhiệt độ nước nóng đầu ra 65℃ (149℉)

Nhiệt độ nước nóng đầu ra: 65 hoặc 90℃ (149 hoặc 194℉)